Language 

Updates  | Medjugorje[EN]  | Thông điệp  | Articles[EN]  | Videos[EN]  | Pictures[EN] | Site Map  | About[EN]

www.medjugorje.ws » Text version » Thông điệp Medjugorje » Medjugorje Messages Concordance -- list of all words (Tiếng Việt) - letters R-T

Medjugorje Messages Concordance

list of all words (Tiếng Việt) - letters R-T

Messages toolbox: Concordance | Keywords | Toplist | Search

Medjugorje Messages Concordance tool allows to display all messages which are containing a selected word. The words are sorted alphabetically. The total count of words contained in messages, as well as count of messages containing the words is listed. By clicking on each of the words, messages containing the selected word can be displayed.

A-C / D-F / G-J / K-M / N-Q / R-T / U-Z / 0-9

Count - Total count of the word in messages
Count - Total count of messages containing the word

Count Word   Count Word   Count Word
499 / 228 R   211 / 129 Ra   1 / 1 Ràng
7 / 5 Rang   5 / 5 Rao   2 / 2 Rat
1 / 1 Regina   9 / 9 Reo   12 / 12 Ri
1 / 1 Riêng   2 / 1 Rinh   1 / 1 Rình
1 / 1 Ro   4 / 4 Roi   6 / 6 Rong
3 / 2 Rung   3 / 1 Rút   3 / 3
2 / 2 Răn   4 / 4 Rạng   5 / 5 Rất
1 / 1 Rập   3 / 3 Rắc   42 / 24 Rằng
1 / 1 Rằng   1 / 1 Rẳng   6 / 4 Rọi
1 / 1 Rối   30 / 21 Rồi   2 / 1 Rồi
 
Count Word   Count Word   Count Word
1 / 1 Rổi   1 / 1 Rỗi   1 / 1 Rỗng
11 / 10 Rộng   1 / 1 Rộng   1 / 1 Rời
1 / 1 Rỡ   1913 / 336 S   6 / 6 Sa
6 / 6 Sa-Tan   1 / 1 Sach   1 / 1 Sách
4 / 4 Sai   1 / 1 Salve   1 / 1 Sam
2 / 2 Sàng   4 / 4 Sang   31 / 18 Sáng
58 / 49 Sao   12 / 12 Satan   4 / 4 Sâu
23 / 19 Sau   2 / 2 Say   25 / 15 Se
1 / 1 Sin   150 / 116 Sinh   1 / 1 Slavko
8 / 8 So   1 / 1 Sóc   2 / 2 Soi
 
Count Word   Count Word   Count Word
1 / 1 Solddo   8 / 8 Soldo   13 / 9 Song
1 / 1 St   98 / 74 Su   3 / 3 Suc
2 / 1 Súc   7 / 7 Sung   14 / 12 Suy
3 / 3 Suối   1 / 1   1 / 1 Sướng
1 / 1 Sưởi   1 / 1 Sắc   1 / 1 Sắp
2 / 2 Sẵn   1 / 1 Sẻ   87 / 35 Sẽ
88 / 40 Sống   9 / 8 Sợ   19 / 17 Sủng
11 / 8 Sức   1 / 1 Sử   204 / 56 Sự
4789 / 360 T   1 / 1   46 / 31 Ta
1 / 1 Tac   3 / 2 Tai   38 / 24 Tâm
 
Count Word   Count Word   Count Word
11 / 7 Tam   2 / 2 Tân   1 / 1 Tán
11 / 11 Tan   2 / 1 Tao   7 / 6 Tat
68 / 49 Tay   3073 / 359 Th   83 / 45 Tha
13 / 10 Thác   3 / 3 Thách   1 / 1 Thái
1 / 1 Thân   27 / 24 Than   2 / 2 Tháng
9 / 7 Thang   14 / 11 Thành   173 / 46 Thánh
50 / 39 Thanh   1 / 1 Thao   1 / 1 That
32 / 28 Thay   19 / 13 The   1 / 1 Them
2 / 2 Thêm   99 / 77 Theo   418 / 228 Thi
13 / 12 Thì   1 / 1 Thích   13 / 9 Thien
 
Count Word   Count Word   Count Word
79 / 44 Thiên   1 / 1 Thiêng   10 / 9 Thinh
5 / 4 Thiết   1 / 1 Thiếu   10 / 7 Thiện
9 / 8 Tho   1 / 1 Thoát   1 / 1 Thôi
6 / 6 Thoi   10 / 9 Thong   24 / 22 Thông
6 / 6 Thù   33 / 28 Thu   3 / 3 Thuc
2 / 2 Thuoc   14 / 12 Thuong   1 / 1 Thuận
2 / 2 Thuộc   97 / 43 Thương   1 / 1 Thưởng
13 / 7 Thấu   27 / 22 Thấy   8 / 7 Thần
1 / 1 Thập   17 / 10 Thật   5 / 5 Thắng
4 / 4 Thẳm   54 / 32 Thế   1 / 1 Thế
 
Count Word   Count Word   Count Word
2 / 2 Thề   64 / 33 Thể   21 / 21 Thị
1 / 1 Thịt   10 / 10 Thống   4 / 4 Thờ
34 / 26 Thời   1 / 1 Thụ   12 / 5 Thứ
4 / 4 Thức   1 / 1 Thức   3 / 3 Thử
13 / 10 Thực   56 / 49 Ti   8 / 8 Tia
2 / 2 Tích   2 / 1 Tiên   1 / 1 Tien
10 / 9 Tìm   310 / 201 Tim   12 / 10 Tín
201 / 111 Tin   160 / 38 Tình   2 / 2 Tính
48 / 41 Tinh   1 / 1 Tiến   1 / 1 Tiếng
5 / 4 Tiếp   53 / 48 To   10 / 10 Toàn
 
Count Word   Count Word   Count Word
1 / 1 Toan   2 / 2 Toi   1 / 1 Tôi
1 / 1 Tóm   1 / 1 Tôn   42 / 21 Tông
1 / 1 Tot   995 / 324 Tr   1 / 1 Trá
1 / 1 Trách   35 / 28 Trái   28 / 16 Trai
3 / 3 Tran   8 / 7 Tràn   1 / 1 Trang
1 / 1 Tràng   12 / 11 Tranh   44 / 36 Trao
53 / 29 Trên   3 / 3 Tren   2 / 2 Trì
1 / 1 Trí   6 / 5 Tri   1 / 1 Trinh
2 / 1 Triển   14 / 12 Tro   1 / 1 Trôi
1 / 1 Tron   8 / 7 Trông   834 / 345 Trong
 
Count Word   Count Word   Count Word
1 / 1 Trong   1 / 1 Tru   16 / 14 Trung
6 / 5 Truoc   2 / 2 Truy   3 / 2 Truyền
2 / 2 Trăm   5 / 5 Trước   13 / 12 Trường
2 / 2 Trạng   2 / 2 Trả   2 / 2 Trải
6 / 4 Trần   2 / 1 Trắng   1 / 1 Trẻ
1 / 1 Trễ   11 / 11 Trị   3 / 3 Trọng
1 / 1 Trọng   1 / 1 Trống   2 / 2 Trớì
38 / 21 Trời   1 / 1 Trời   18 / 15 Trở
2 / 2 Trợ   1 / 1 Trực   20 / 14 Tu
1 / 1 Tuc   1 / 1 Tùng   1 / 1 Tung
 
Count Word   Count Word   Count Word
32 / 28 Tuy   1 / 1 Tuyển   7 / 6 Tuyệt
1 / 1 Tuổi   2 / 2 Tăm   2 / 2 Tĩnh
2 / 2 Tươi   9 / 8 Tương   8 / 8 Tưởng
4 / 4 Tạ   24 / 20 Tại   7 / 7 Tạo
1 / 1 Tạo   22 / 14 Tấm   54 / 31 Tất
1 / 1 Tận   1 / 1 Tập   3 / 3 Tắt
1 / 1 Tặng   1 / 1 Tế   1 / 1 Tỉnh
5 / 5 Tỏ   7 / 7 Tối   13 / 11 Tốt
5 / 5 Tội   131 / 47 Tới   1 / 1 Tới
1 / 1 Tớ   1 / 1 Tởm   1 / 1 Tụ
 
Count Word   Count Word   Count Word
5 / 4 Tục   1 / 1 Tụng   69 / 36 Từ
2 / 2 Từng   131 / 31 Tử   8 / 5 Tự
1 / 1 Tự            

This list was generated from all the Medjugorje messages from
25/Tháng Giêng/1999  till the latest message of 25/Tháng Mười Hai/2021

 

PC version: This page | Medjugorje | Apparitions[EN]  | Thông điệp  | Articles[EN]  | Pictures[EN]  | Medjugorje Videos[EN]